Người bán vật tư nói “ren 27”, catalogue máy bơm ghi “3/4 inch”, bản vẽ kỹ thuật ghi “DN20”. Ba cách gọi, cùng một thứ. Bài này cho bạn bảng tra và — quan trọng hơn — cách tự đo khi không có nhãn nào để đọc.
Bảng quy đổi ren thông dụng
| Gọi theo mm | Inch | DN | Số ren trên 1 inch | Hay gặp ở |
|---|---|---|---|---|
| Ren 17 | 3/8" | DN10 | 19 | Dây cấp máy lọc, một số thiết bị nhỏ |
| Ren 21 | 1/2" | DN15 | 14 | Vòi rửa, sen tắm, máy giặt |
| Ren 27 | 3/4" | DN20 | 14 | Nhánh chính trong nhà, vòi sân vườn |
| Ren 34 | 1" | DN25 | 11 | Trục đứng, đầu vào bồn chứa |
| Ren 42 | 1 1/4" | DN32 | 11 | Cổ máy bơm dân dụng |
| Ren 48 | 1 1/2" | DN40 | 11 | Cổ bơm lớn, tuyến chính |
| Ren 60 | 2" | DN50 | 11 | Tuyến chính, van tổng |
Vì sao lại là 21, 27, 34?
Vì đó là đường kính ngoài của phần ren, tính bằng milimét, làm tròn. Hệ ren ống thông dụng cho nước là hệ BSP (British Standard Pipe): ren 1/2" có đường kính ngoài khoảng 20,9 mm → gọi là ren 21. Ren 3/4" khoảng 26,4 mm → ren 27. Ren 1" khoảng 33,2 mm → ren 34.
Còn DN là “đường kính danh nghĩa” — một con số quy ước dùng trong thiết kế, không đo được trực tiếp trên chi tiết nào cả.
Điểm dễ nhầm nhất: cỡ ren không liên quan tới phi ống. Một phụ kiện có thể là “ống Ø25 – ren 21”. Hai con số đó là hai đầu khác nhau của cùng một chi tiết.
Ren trong và ren ngoài
- Ren ngoài (ren đực): ren nằm ở mặt ngoài, chi tiết cắm vào trong thứ khác.
- Ren trong (ren cái): ren nằm trong lòng, nhận chi tiết ren ngoài vặn vào.
Một mối ren luôn cần một ren ngoài + một ren trong, cùng cỡ. Không có chuyện hai ren ngoài vặn được vào nhau.
Phụ kiện tương ứng trong hệ HDPE: đầu nối ren ngoài, đầu nối ren trong, tê ren ngoài, tê ren trong. Trong hệ PVC: nối ren ngoài PVC, nối ren trong PVC, nối ren đồng, co góc ren đồng, tê ren đồng.
Ba cách đo cỡ ren khi không có nhãn
Cách 1 — Đo đường kính ngoài (với ren ngoài)
Dùng thước cặp đo ngang qua đỉnh ren. Kết quả gần 21 → ren 1/2"; gần 27 → 3/4"; gần 34 → 1"; gần 42 → 1 1/4"; gần 48 → 1 1/2"; gần 60 → 2".
Cách 2 — Đo đường kính trong (với ren trong)
Đo đường kính lòng ren rồi cộng thêm khoảng 2–3 mm để ước lượng đường kính ngoài tương ứng, sau đó tra bảng trên. Cách này kém chính xác hơn, nên dùng để khoanh vùng rồi thử bằng chi tiết thật.
Cách 3 — Đếm số ren
Áp thước lên phần ren, đếm số đỉnh ren trong 1 inch (25,4 mm). Với hệ BSP: cỡ 1/2" và 3/4" có 14 ren/inch; từ 1" đến 2" có 11 ren/inch. Kết hợp với đường kính đo được là xác định khá chắc.
Cách chắc ăn nhất
Mang chi tiết cũ ra cửa hàng và thử trực tiếp. Ren phải vặn vào trơn tay được vài vòng rồi mới chặt dần. Nếu phải xoay gắng sức ngay từ vòng đầu, gần như chắc chắn là sai cỡ hoặc sai hệ ren — cố vặn tiếp là hỏng cả hai chi tiết.
Đọc cỡ trên tên phân loại sản phẩm
| Ghi là | Nghĩa là |
|---|---|
| “Phi 25 – Ren 21” | Đầu cắm ống Ø25, đầu ren 1/2" |
| “Ống 27 ren 21” | Đầu dán ống phi 27, đầu ren 1/2" |
| “Phi 25 x ren 1 1/4"” | Đầu cắm ống Ø25, đầu ren 1 1/4" (tức ren 42) |
| “D90 x 3 inch” | Đầu ống Ø90, đầu bích cỡ 3 inch |
| “Côn 90-34” | Đầu lớn phi 90, đầu nhỏ phi 34 (đây là cỡ ống, không phải ren) |
Lắp mối ren cho kín
- Quấn cao su non theo chiều vặn (nhìn vào đầu ren, quấn theo chiều kim đồng hồ), khoảng 5–8 vòng, kéo hơi căng.
- Không quấn tràn qua mép đầu ren.
- Siết tay tới khi chặt, rồi siết thêm 1–2 vòng bằng dụng cụ.
- Rỉ nước thì tháo ra quấn lại, không siết thêm — ren nhựa nứt là hỏng luôn phụ kiện.
Câu hỏi thường gặp
Ren 21 và ren 22, ren 20 có phải cùng một thứ?
Trong hệ ống nước dân dụng Việt Nam, cách gọi phổ biến là 21, 27, 34, 42, 48 (có nơi ghi 49), 60. Các con số lệch một vài đơn vị thường chỉ là cách làm tròn khác nhau của cùng một cỡ. Khi không chắc, hãy đo và thử.
Ren hệ mét (M20, M27…) có lắp vào ren ống được không?
Không. Ren hệ mét (dùng cho bu-lông) có bước ren và góc ren khác ren ống. Nhìn giống nhau nhưng không kín và dễ hỏng ren.
Vì sao có phụ kiện ghi “ống 21 ren 27”?
Vì hai đầu phục vụ hai việc khác nhau: đầu ống nối vào tuyến ống phi 21, đầu ren nối vào thiết bị có ren 3/4". Đây chính là cách chuyển cỡ mà không cần thêm phụ kiện trung gian.




